Aave rút khỏi sáu chuỗi: Khi gã cho vay lớn nhất từ chối nuôi dưỡng thanh khoản chết
Ngành
|
Vũ Thảo
|
Hôm thứ Ba, trên diễn đàn quản trị Aave xuất hiện một báo cáo ngắn từ LlamaRisk. Nội dung gọn trong hai con số: đóng sáu thị trường V3, gỡ năm mươi tài sản dự trữ khỏi danh sách cho vay. Đến nay, đa số hành động đã được thực thi trên on-chain. Không có số phiếu, không có mã đề xuất công khai trong dữ liệu tôi đọc được. Chỉ có một thông báo rành rẽ: Aave không muốn tiếp tục trả tiền để duy trì những gì không tạo ra doanh thu. Trong bảy ngày qua, tổng giá trị khóa trên sáu chuỗi này chỉ chiếm chưa đến một phần trăm tổng TVL của toàn giao thức. Đây không phải một cuộc khủng hoảng, mà là một cuộc thanh lọc. Báo cáo của LlamaRisk không chỉ dừng ở quan sát. Nó đưa ra một khuyến nghị hành động rõ ràng, và cộng đồng Aave đã phản hồi bằng quyết định dứt khoát. Quyết định này được đưa ra trong bối cảnh thị trường đi ngang, khi dòng tiền khó tính hơn và các giao thức bắt đầu siết chặt chi phí. Tôi đã theo dõi các quyết định offboarding của Aave từ năm 2020. Lần này có điểm khác: tốc độ thực thi nhanh hơn, phạm vi rộng hơn, và những cái tên bị bỏ lại nói lên nhiều điều về hướng đi của thị trường.
Để hiểu vì sao Aave làm điều này, cần nhìn vào quy trình offboarding của V3. Đây không phải một lần tắt công tắc. Nó là một chuỗi nhiều bước: đóng băng tài sản, đưa LTV về 0, đưa ngưỡng thanh lý về 0, cấm dùng làm tài sản thế chấp, ẩn khỏi giao diện, rồi mới gỡ khỏi danh sách oracle. Mỗi bước đều có ý nghĩa kỹ thuật. Nếu thực hiện đúng thứ tự, người dùng có thời gian đóng vị thế, giao thức không phát sinh nợ xấu. Nếu thực hiện quá nhanh, người dùng bị thanh lý hàng loạt, và Aave có thể dính lỗ vốn. LlamaRisk không phải là cơ quan quản lý. Đây là đơn vị chuyên đánh giá rủi ro cho các giao thức DeFi, được Aave ký hợp đồng để rà soát các thị trường định kỳ. Đề xuất của họ thường được cộng đồng Aave xem như kim chỉ nam vì họ có dữ liệu và phương pháp luận rõ ràng. Trong báo cáo này, họ phân loại sáu chuỗi cần rút toàn bộ dự trữ, đồng thời chỉ ra năm mươi tài sản có tỷ lệ sử dụng thấp trên nhiều thị trường khác nhau. Việc tách hai nhóm này cho thấy một cách tiếp cận rủi ro có hệ thống: rút khỏi những nơi không có nhu cầu, đồng thời dọn dẹp những tài sản không có thanh khoản ngay cả trên các chuỗi chính.
Sáu chuỗi bị đóng không có chung một công nghệ. Sonic là một lớp 1 kế thừa từ Fantom. Scroll và zkSync chạy theo hướng ZK Rollup, nhưng mức độ hoàn thiện khác nhau. Metis dùng optimistic rollup. Soneium là Layer 2 do Sony xây dựng. Aptos chạy ngôn ngữ Move. Sự khác biệt này cho thấy quyết định của Aave không đến từ định kiến công nghệ, mà đến từ số liệu sử dụng. Không chuỗi nào trong sáu chuỗi này có lượng vay vượt qua ngưỡng chi phí vận hành. Khi tôi kiểm tra các hợp đồng triển khai trên những chuỗi nhỏ, tôi thấy một kiểu lặp lại: đội ngũ dự án cài đặt sẵn các oracle, cấu hình rủi ro, rồi để đó. Không có bot thanh lý hoạt động, không có người vay, không có thanh khoản để thế chấp. Hợp đồng vẫn chạy, nhưng như một bộ xương không có sự sống. Việc đóng sáu thị trường này làm giảm diện tích tấn công của Aave một cách đáng kể. Mỗi thị trường mở là một cửa sổ để kẻ tấn công thao túng oracle. Cửa sổ đó không cần có TVL lớn mới trở nên nguy hiểm. Một oracle với thanh khoản mỏng trên một chuỗi ít người dùng có thể bị tấn công bằng flash loan chỉ với vài triệu đô la. Aave đóng các cửa sổ đó trước khi chúng bị khai thác. Riêng với Scroll và zkSync, tôi muốn nói thêm một điều. Cả hai đều là zkEVM, và chi phí để vận hành một zkEVM không hề rẻ. Chi phí chứng minh cho mỗi block là một khoản thực tế mà nhiều người không thấy trên bảng điều khiển. Khi không có khối lượng giao dịch, chi phí đó trở thành gánh nặng. Nếu ngay cả lớp thanh khoản như Aave cũng rút lui, các zkEVM này sẽ phải tìm cách khác để thu hút thanh khoản, hoặc chấp nhận một thực tế: hạ tầng mà không có ứng dụng chỉ là một chuỗi rỗng.
Con số năm mươi tài sản dự trữ khiến nhiều người hiểu nhầm. Họ nghĩ năm mươi tài sản này nằm rải rác trên sáu chuỗi bị đóng. Thực tế, sáu chuỗi bị rút toàn bộ, còn năm mươi tài sản là kết quả rà soát từng đồng coin trên toàn bộ các thị trường V3, bao gồm cả Ethereum, Arbitrum, Base. Đây là điểm mà báo cáo gốc không làm rõ. Trong danh sách này, tôi dự đoán có nhiều loại tài sản dạng LP token, wrapped token hoặc các đồng coin nhỏ từng được niêm yết trong giai đoạn thị trường sôi động. Khi thị trường đi ngang, các tài sản này gần như không có người vay. Chúng vẫn nằm trong danh sách dự trữ, vẫn được theo dõi giá, vẫn tạo ra chi phí, nhưng không tạo ra lợi nhuận. Gỡ chúng là một hành động vệ sinh danh mục cần thiết. Một câu hỏi mà tôi nhận được nhiều từ các nhà đầu tư: liệu việc gỡ bỏ tài sản có ảnh hưởng đến giá của chúng không? Câu trả lời ngắn gọn: không đáng kể. Những tài sản này vốn đã không có thanh khoản. Việc bị gỡ khỏi Aave chỉ là một xác nhận chính thức cho tình trạng tồn tại mờ nhạt của chúng. Trên thực tế, việc giữ chúng trong danh sách cho vay còn nguy hiểm hơn, bởi vì nó tạo ra ảo giác về tính thanh khoản và giá trị tham chiếu. Tôi từng phát triển bộ kiểm tra tự động cho Uniswap v2 vào năm 2020. Một bài học tôi rút ra: giá TWAP chỉ đáng tin khi thanh khoản đủ sâu. Tài sản không có thanh khoản là tài sản không thể định giá một cách an toàn. Giữ chúng trong danh sách cho vay đồng nghĩa với việc chấp nhận một lỗ hổng tiềm ẩn.
Nói về oracle, tôi muốn làm rõ một điều. Chi phí vận hành một thị trường cho vay không chỉ nằm ở phí gas. Mỗi tài sản niêm yết cần có một nguồn giá đáng tin cậy. Mỗi nguồn giá cần được giám sát. Mỗi chuỗi cần có bot thanh lý hoạt động liên tục. Đội ngũ rủi ro phải rà soát lại các tham số khi thị trường biến động. Khi một thị trường không có người vay, tất cả chi phí này vẫn phát sinh. Aave đã tính toán việc này. Họ không nói ra con số, nhưng hành động của họ cho thấy họ hiểu rõ bài toán: không có doanh thu, không có lý do để duy trì. APY từ liquidity mining chỉ là lớp bù đắp cho TVL ảo. Khi incentive dừng, người dùng thật biến mất. Thị trường cho vay cũng vậy. Khi thanh khoản cạn, chẳng còn gì ngoài rủi ro.
Rủi ro lớn nhất của quá trình này nằm ở thứ tự thực thi. Nếu Aave đóng băng tài sản trước khi người dùng kịp tất toán, các vị thế sẽ bị thanh lý ở mức giá bất lợi. Nếu oracle bị tắt trước khi tất cả nợ được trả, những vị thế còn lại không có cách nào xác định giá trị. Đó là lý do các đề xuất offboarding của Aave luôn kéo dài nhiều ngày. Trong các hợp đồng ICO tôi kiểm tra năm 2017, lỗi reentrancy thường đến từ việc hàm rút tiền không cập nhật trạng thái trước khi gọi bên ngoài. Quy trình offboarding cũng có một điểm tương tự: nếu gọi hàm thanh lý trước khi cập nhật trạng thái dự trữ, toàn bộ thị trường có thể sụp đổ theo một cú sốc. Kinh nghiệm từ các đợt audit của tôi cho thấy các tham số rủi ro không bao giờ được thay đổi đồng thời. Phải có một khoảng thời gian chờ giữa các bước, đủ để thị trường phản ứng. Tôi cũng lưu ý rằng các cuộc gọi thanh lý trên những chuỗi này có thể thất bại vì lý do kỹ thuật. Khác với Ethereum, nơi có một hệ sinh thái bot thanh lý dày đặc, các chuỗi nhỏ hầu như không có bot hoạt động. Khi người dùng rơi vào trạng thái có thể thanh lý, không ai thực hiện giao dịch thanh lý. Điều đó dẫn đến nợ xấu chất đống. Aave từng gặp tình trạng này trên một số chuỗi ít người dùng. Đó là lý do việc rút lui cần được thực hiện trước khi vấn đề trở nên trầm trọng.
Đặt cạnh Compound, bộ điều chỉnh rủi ro của Aave thể hiện rõ sự khác biệt. Compound chỉ có trạng thái bật hoặc tắt cho một thị trường. Aave có nhiều trạng thái trung gian: đóng băng, giảm LTV, cấm thế chấp, rồi mới gỡ hoàn toàn. Điều này cho phép Aave kiểm soát tốc độ rút lui, giảm chấn động cho những người dùng còn kẹt trong các vị thế. Tôi đánh giá quy trình này an toàn hơn so với cách tiếp cận tắt ngay mà một số giao thức khác sử dụng. Có một nhóm bị ảnh hưởng nặng nề nhưng ít được nhắc đến: các giao thức xây dựng trên Aave. Trên những chuỗi như Scroll hay Metis, một số ứng dụng cho vay thứ cấp dùng Aave làm lớp thanh khoản. Khi Aave rút, họ mất đi nguồn vốn cơ bản. Họ buộc phải di dời sang chuỗi khác hoặc ngừng hoạt động. Điều này không thể hiện trong các bảng TVL, nhưng nó tạo ra một làn sóng chấn động cục bộ.
Nhiều người nhìn nhận việc này như một dấu hiệu Aave đang thu hẹp. Tôi cho rằng ngược lại. Aave vừa thực hiện một quyết định cắt lỗ đúng đắn. Họ chấp nhận mất mặt trên một số chuỗi để tập trung nguồn lực vào nơi có dòng tiền thực. Trong một thị trường đi ngang, đó là hành vi của một giao thức trưởng thành. Câu chuyện đáng buồn nằm ở phía các chuỗi bị bỏ lại. Phần lớn các Layer 2 mới được xây dựng dựa trên kỳ vọng, không phải nhu cầu thực. Họ khoe TVL, khoe hệ sinh thái, nhưng khi mở mã nguồn, dòng vay thực rất nhỏ. Tôi đã cảnh báo điều này nhiều lần. Đừng vội FOMO khi một chuỗi mới công bố quan hệ đối tác với một giao thức lớn. Hãy nhìn vào số liệu sử dụng hàng ngày. Hãy nhìn vào các hợp đồng đang chạy. Aave vừa đưa ra một bản án thực tế cho những chuỗi không có nhu cầu thật. Nếu nhìn kỹ, việc rút lui này còn phơi bày một điểm mù bảo mật: khi Aave đóng thị trường trên một chuỗi, các khoản nợ chưa tất toán vẫn tồn tại. Nhưng đội ngũ vận hành giám sát chuỗi đó sẽ chuyển sự chú ý sang nơi khác. Điều này tạo ra một khoảng trống giám sát. Một số khoản nợ xấu có thể bị bỏ quên, và không ai phát hiện cho đến khi chúng trở thành lỗ vốn vĩnh viễn. Các giao thức cần duy trì một cơ chế thu hồi nợ ngay cả sau khi thị trường bị đóng.
Bài học từ cuộc rút lui này nằm ở chỗ: thanh khoản không thể được tạo ra bằng cách niêm yết thêm tài sản. Nó phải đến từ nhu cầu thật. Khi incentive dừng, người dùng thật biến mất. Và những gì còn lại chỉ là chi phí vận hành. Aave là giao thức lớn đầu tiên chủ động cắt giảm để bảo vệ lợi nhuận. Nhưng nó sẽ không phải là giao thức cuối cùng. Trong mười hai tháng tới, tôi dự đoán sẽ có thêm nhiều giao thức rút khỏi các chuỗi nhỏ. Chi phí chứng minh của ZK Rollup cao đến mức phi lý, nhưng chi phí duy trì một thị trường không có người dùng còn tốn kém hơn. Câu hỏi còn lại: những chuỗi mất đi nhà cung cấp thanh khoản chính liệu có đủ sức tồn tại? Hay họ sẽ trở thành những cái tên tiếp theo bị lãng quên? Whitepaper chỉ là bước đầu, mã nguồn mới là thực tế. Và thực tế đang nói rằng rất nhiều chuỗi không tạo ra giá trị thật.